pea soup

/'pi:'su:p/
danh từ
  1. xúp đậu
  2. (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pea soup"

pea soup
A bowl of hot pea soup sits on a wooden kitchen table.