pea soup

/'pi:'su:p/
Học thuật
Thân thiện
pea soup

A bowl of hot pea soup sits on a wooden kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúp đậu, súp đậu Lan: Một món súp đặc, thường màu xanh lục hoặc vàng, được nấu chủ yếu từ đậu Lan khô hoặc tươi, thường được xay nhuyễn.
    • Sương mù dày đặc màu vàng: (Thông tục) Một đám sương mù rất dày màu vàng nâu, thường gặpcác thành phố công nghiệp, đặc biệt trong lịch sử khi ô nhiễm than.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa món ăn):

    • For dinner, we had a warm bowl of pea soup with bread. (Cho bữa tối, chúng tôi ăn một bát xúp đậu nóng với bánh mì.)
    • This recipe for split pea soup is my grandmother's. (Công thức nấu xúp đậu tách đôi này của tôi.)
  • Danh từ (nghĩa sương mù):

    • The city was covered in a thick pea soup, making driving very dangerous. (Thành phố bị bao phủ bởi một lớp sương mù dày đặc vàng khè, khiến việc lái xe trở nên rất nguy hiểm.)
    • In the old days, London was famous for its "pea-souper" fogs. (Ngày xưa, London nổi tiếng với những đám sương mù "vàng khè".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As thick as pea soup": Dày đặc như xúp đậu. Một thành ngữ so sánh dùng để miêu tả sương mù hoặc chất lỏng rất đặc, gần như không thể nhìn xuyên qua.
    • The fog was as thick as pea soup, and we couldn't see the house across the street. (Sương mù dày đặc như xúp đậu, chúng tôi không thể nhìn thấy ngôi nhà bên kia đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea-souper (danh từ): Một cách gọi khác, thông tục hơn, cho sương mù dày đặc màu vàng. Đây một biến thể của "pea soup" khi nói về sương mù.
    • The pea-souper delayed all flights at the airport. (Đám sương mù vàng khè đã làm trì hoãn tất cả các chuyến baysân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa món ăn: Split pea soup (xúp đậu tách đôi).
  • Nghĩa sương mù: Thick fog (sương mù dày đặc), smog (khói , thường do ô nhiễm).
Thành ngữ liên quan
  • "In a pea soup": (Không phổ biến) Đôi khi được dùng để diễn tả việc bị mắc kẹt hoặc bối rối trong một tình huống mơ hồ, khó hiểu, giống như bị lạc trong sương mù.
    • After the complicated lecture, my mind was in a pea soup. (Sau bài giảng phức tạp, đầu óc tôi mù mịt như trong sương.)
pea soup

A bowl of hot pea soup sits on a wooden kitchen table.

danh từ
  1. xúp đậu
  2. (thông tục) sương mù dày đặc vàng khè ((cũng) pea-souper)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pea soup"